Herhangi bir kelime yazın!

"talk the talk" in Vietnamese

nói haynói suông

Definition

Nói những điều đúng và ấn tượng nhưng không thực sự làm theo hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê bình ai đó chỉ nói hay chứ không làm. Thường đi kèm với 'walk the walk' ('biết làm'). Không chỉ đơn thuần là 'nói'.

Examples

He can talk the talk, but let's see if he can do the job.

Anh ta có thể **nói hay**, nhưng hãy xem liệu anh ta có làm được việc không.

It's easy to talk the talk when things are simple.

Khi mọi chuyện đơn giản thì **nói suông** rất dễ.

Many people talk the talk, but few take action.

Nhiều người **nói hay**, nhưng ít ai hành động.

She really knows how to talk the talk in meetings, but I'm not sure she delivers results.

Cô ấy thực sự biết **nói hay** trong cuộc họp, nhưng tôi không chắc cô ấy tạo ra kết quả.

You can talk the talk all day, but unless you actually help, it's just words.

Bạn có thể **nói suông** cả ngày, nhưng nếu không giúp đỡ thật sự thì chỉ là lời nói thôi.

If you want respect, don't just talk the talk—show what you can do.

Nếu bạn muốn được tôn trọng, đừng chỉ **nói hay**—hãy chứng minh khả năng của mình.