Herhangi bir kelime yazın!

"talk a good game" in Vietnamese

nói hay mà không làm

Definition

Khi ai đó nói rất tự tin về khả năng hoặc ý định của mình, nhưng thực tế lại không làm hoặc không giỏi như đã nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, mang ý chê trách người chỉ giỏi nói mà không làm; dùng phổ biến với cụm 'He talks a good game, but…'.

Examples

He talks a good game, but he never helps with the work.

Anh ấy luôn **nói hay mà không làm**, chưa bao giờ giúp việc gì cả.

She always talks a good game about teamwork, but works alone.

Cô ấy luôn **nói hay mà không làm** về làm việc nhóm nhưng toàn làm một mình.

Don't just talk a good game—do something!

Đừng chỉ **nói hay mà không làm**—hãy hành động đi!

Politicians love to talk a good game when elections come around.

Chính trị gia rất thích **nói hay mà không làm** mỗi khi đến bầu cử.

You really talk a good game about saving money, but I haven't seen you do it yet.

Bạn **nói hay mà không làm** về việc tiết kiệm tiền, nhưng tôi chưa thấy bạn làm bao giờ.

He can talk a good game in meetings, but when it's time to deliver, he disappears.

Anh ấy **nói hay mà không làm** trong các cuộc họp, đến lúc làm thì biến mất.