"take your medicine" in Vietnamese
Definition
Dùng thuốc theo chỉ định để điều trị hoặc kiểm soát bệnh. Cũng có thể chỉ việc chấp nhận điều không mong muốn nhưng cần thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi nhắc trẻ em hoặc người bệnh uống thuốc, hoặc nói về việc chấp nhận hậu quả của mình ('take your medicine'). Thường dùng trong văn nói, không trang trọng.
Examples
You need to take your medicine every day at 8 a.m.
Bạn cần **uống thuốc** vào 8 giờ sáng mỗi ngày.
Please take your medicine with water.
Vui lòng **uống thuốc** với nước.
If you don't take your medicine, you won't get better.
Nếu bạn không **uống thuốc**, bạn sẽ không khỏi bệnh.
Come on, just take your medicine—it'll only take a second.
Thôi nào, cứ **uống thuốc** đi—mất có một chút thôi.
I know you don't like it, but you have to take your medicine.
Tôi biết bạn không thích, nhưng bạn vẫn phải **uống thuốc**.
You made the mistake, now it's time to take your medicine and fix it.
Bạn đã mắc lỗi, giờ là lúc **uống thuốc** và sửa nó.