"take your hat off to" in Vietnamese
Definition
Bày tỏ sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ lớn đối với ai đó vì những gì họ đã làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khen ngợi nỗ lực, thành tích của ai đó. 'Ngả mũ' hoặc 'rất khâm phục' là cách nói thường dùng, mang tính ẩn dụ.
Examples
I take my hat off to everyone who worked on this project.
Tôi **ngả mũ** trước tất cả mọi người đã làm việc cho dự án này.
You studied so hard and passed. I take my hat off to you!
Bạn học chăm chỉ và đã đậu. Tôi thật sự **ngả mũ** trước bạn!
He helped everyone during the storm. I really take my hat off to him.
Anh ấy đã giúp mọi người trong cơn bão. Tôi thật sự **ngả mũ** trước anh ấy.
Running a marathon at your age? I absolutely take my hat off to you.
Chạy marathon ở tuổi của bạn? Tôi thực sự **ngả mũ** trước bạn.
When it comes to solving problems, I take my hat off to her quick thinking.
Trong việc giải quyết vấn đề, tôi **ngả mũ** trước sự nhanh trí của cô ấy.
Wow, you built this all by yourself? I really take my hat off to your skills.
Wow, bạn tự xây hết cái này à? Tôi thực sự **ngả mũ** trước tài năng của bạn.