Herhangi bir kelime yazın!

"take your cue from" in Vietnamese

làm theonoi gương

Definition

Quan sát và làm theo cách hành động hoặc thái độ của người khác; học theo gương của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với chủ thể (ví dụ: 'làm theo cô ấy'). Mang tính định hướng, thường dùng trong lời khuyên hoặc tình huống xã hội, không chỉ bắt chước lời nói mà còn hành động.

Examples

You should take your cue from your coach in practice.

Bạn nên **làm theo** huấn luyện viên trong buổi tập.

The students took their cue from the teacher and started working quietly.

Học sinh **noi gương** giáo viên và bắt đầu làm việc yên lặng.

At parties, I usually take my cue from other people before dancing.

Ở các bữa tiệc, tôi thường **làm theo** người khác trước khi nhảy.

When in doubt, just take your cue from the locals.

Khi không chắc chắn, cứ **làm theo** người địa phương.

He always takes his cue from his older brother at family events.

Anh ấy luôn **noi gương** anh trai trong các buổi họp mặt gia đình.

If you're not sure how to dress, take your cue from what everyone else is wearing.

Nếu bạn không chắc mặc gì, hãy **làm theo** cách mọi người mặc.