Herhangi bir kelime yazın!

"take up where one left off" in Vietnamese

tiếp tục từ chỗ đã dừng lại

Definition

Sau khi dừng lại việc gì đó, bạn bắt đầu lại đúng từ điểm đã ngừng, không phải bắt đầu lại từ đầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về công việc, học tập, câu chuyện bị ngắt quãng. 'let's take up where we left off' nghĩa là cùng nhau bắt đầu lại đúng chỗ đã dừng.

Examples

Let's take up where we left off after lunch.

Sau bữa trưa, chúng ta hãy **tiếp tục từ chỗ đã dừng lại**.

In our next meeting, we will take up where we left off.

Trong cuộc họp tiếp theo, chúng tôi sẽ **tiếp tục từ chỗ đã dừng lại**.

You can always take up where you left off in your book.

Bạn luôn có thể **tiếp tục từ chỗ đã dừng lại** trong cuốn sách của mình.

After the holidays, it was hard to take up where we left off at work.

Sau kỳ nghỉ, thật khó để **tiếp tục từ chỗ đã dừng lại** ở công việc.

We haven’t seen each other in years, but we can just take up where we left off.

Chúng ta đã không gặp nhau nhiều năm, nhưng vẫn có thể **tiếp tục từ chỗ đã dừng lại**.

The story will take up where it left off in the next episode.

Câu chuyện sẽ **tiếp tục từ chỗ đã dừng lại** ở tập tiếp theo.