"take turns with" in Vietnamese
Definition
Khi nhiều người cùng làm một việc, mỗi người lần lượt thay nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trò chơi, làm việc nhà, hoặc phát biểu nhóm. Dùng với 'ai đó' hoặc 'làm gì đó'. Không nhầm với 'đổi chỗ' hay 'luân phiên theo mẫu'.
Examples
We take turns with the dishes every night.
Chúng tôi **luân phiên** rửa bát mỗi tối.
The children take turns with the swing.
Các em nhỏ **luân phiên** chơi xích đu.
Let's take turns with the computer.
Chúng ta hãy **luân phiên** dùng máy tính nhé.
I wish my brothers would actually take turns with the TV for once.
Tôi ước gì các anh tôi chịu **luân phiên** xem TV một lần.
We can take turns with driving on the road trip if you get tired.
Nếu bạn mệt, chúng ta có thể **luân phiên** lái xe trên chuyến đi.
Everyone should take turns with talking during the meeting so no one is left out.
Mọi người nên **luân phiên** nói trong cuộc họp để ai cũng có cơ hội.