Herhangi bir kelime yazın!

"take turns doing" in Vietnamese

lần lượt làm

Definition

Khi nhiều người làm một việc gì đó lần lượt, để ai cũng có cơ hội tham gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nhóm người thực hiện hoạt động nào đó theo thứ tự, từng người một chứ không làm cùng lúc. Đừng nhầm với 'share', nghĩa là làm chung.

Examples

We take turns doing the dishes after dinner.

Chúng tôi **lần lượt rửa bát** sau bữa tối.

The children take turns doing their homework at the table.

Bọn trẻ **lần lượt làm bài tập** trên bàn.

Please take turns doing the project so everyone can help.

Làm ơn **làm dự án lần lượt** để ai cũng được góp sức.

Let’s take turns doing the driving on our road trip so we don’t get tired.

Chúng ta hãy **lần lượt lái xe** trong chuyến đi này để không ai bị mệt.

My siblings and I take turns doing the grocery shopping every week.

Anh chị em tôi **lần lượt đi chợ** mỗi tuần.

In our group, we take turns doing presentations so no one feels left out.

Trong nhóm chúng tôi, mọi người **lần lượt thuyết trình** để không ai bị bỏ sót.