"take the stand" in Vietnamese
Definition
Trong phiên tòa, lên bục với tư cách nhân chứng để trình bày lời khai trước thẩm phán và hội đồng xét xử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khi làm chứng tại tòa án. Không dùng với nghĩa 'bày tỏ ý kiến công khai' như 'take a stand'.
Examples
The witness will take the stand and answer questions.
Nhân chứng sẽ **lên bục làm chứng** và trả lời các câu hỏi.
She was nervous to take the stand for the first time.
Cô ấy lo lắng khi lần đầu **lên bục làm chứng**.
The lawyer asked the defendant to take the stand.
Luật sư yêu cầu bị cáo **lên bục làm chứng**.
When she took the stand, everyone in the courtroom fell silent.
Khi cô ấy **lên bục làm chứng**, cả phòng xử án lặng đi.
He refused to take the stand during the trial.
Anh ta từ chối **lên bục làm chứng** trong phiên tòa.
After several hours, the key witness finally took the stand.
Sau vài giờ, nhân chứng quan trọng cuối cùng đã **lên bục làm chứng**.