"take the stage" in Vietnamese
Definition
Bước lên sân khấu để biểu diễn, phát biểu hoặc xuất hiện trước khán giả.
Usage Notes (Vietnamese)
'take the stage' thường dùng cho nghệ sĩ, diễn giả hoặc bất cứ ai xuất hiện trước công chúng. Có thể hiểu nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (nổi bật trong đời hoặc sự kiện). Từ trung tính đến hơi trang trọng.
Examples
She was nervous to take the stage for the first time.
Cô ấy lo lắng khi **bước lên sân khấu** lần đầu tiên.
The band will take the stage at 8 p.m.
Ban nhạc sẽ **bước lên sân khấu** lúc 8 giờ tối.
When it's your turn, please take the stage.
Khi đến lượt bạn, hãy **bước lên sân khấu**.
As soon as he took the stage, the crowd started cheering.
Ngay khi anh ấy **bước lên sân khấu**, khán giả bắt đầu cổ vũ.
Many young artists dream of the day they finally take the stage.
Nhiều nghệ sĩ trẻ mơ về ngày mình được **bước lên sân khấu**.
After months of rehearsals, it was finally time for her to take the stage.
Sau nhiều tháng luyện tập, cuối cùng cũng đến lúc cô ấy **bước lên sân khấu**.