Herhangi bir kelime yazın!

"take the reins" in Vietnamese

nắm quyền kiểm soátđảm nhận lãnh đạo

Definition

Cụm từ này chỉ việc một người đảm nhận vai trò lãnh đạo và chịu trách nhiệm giải quyết một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường làm việc, quản lý hay nhóm. Mang nghĩa hành động chủ động nhận lãnh đạo giống 'take charge'.

Examples

After the manager left, Sarah had to take the reins.

Sau khi quản lý rời đi, Sarah phải **nắm quyền kiểm soát**.

It's time for someone new to take the reins.

Đã đến lúc ai đó mới **nắm quyền kiểm soát**.

When the project fell behind, Mark decided to take the reins.

Khi dự án bị chậm tiến độ, Mark đã quyết định **nắm quyền kiểm soát**.

Eventually, someone has to take the reins and make tough decisions.

Cuối cùng, sẽ có người phải **nắm quyền kiểm soát** và đưa ra những quyết định khó khăn.

After years as a team player, she's ready to take the reins.

Sau nhiều năm làm việc nhóm, cô ấy đã sẵn sàng để **đảm nhận lãnh đạo**.

If nobody wants to take the reins, this project will never move forward.

Nếu không ai muốn **nắm quyền kiểm soát**, dự án này sẽ không bao giờ tiến triển.