Herhangi bir kelime yazın!

"take the red pill" in Vietnamese

chọn uống viên thuốc đỏ

Definition

Chọn học sự thật gây sốc hoặc khó chấp nhận, dù nó có thể thay đổi cách nhìn nhận thực tế của mình; xuất phát từ phim The Matrix.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên mạng và trong văn hóa đại chúng, hàm ý nhận ra sự thật khắc nghiệt. Có thể nói nghiêm túc hoặc mỉa mai. Đôi khi được dùng trong bối cảnh chính trị, cần chú ý đến ý nghĩa. Trái ngược là 'take the blue pill'.

Examples

He decided to take the red pill and learn the truth.

Anh ấy đã quyết định **chọn uống viên thuốc đỏ** và tìm hiểu sự thật.

Are you ready to take the red pill?

Bạn đã sẵn sàng **chọn uống viên thuốc đỏ** chưa?

When she learned the secret, she felt like she had taken the red pill.

Khi biết bí mật, cô ấy cảm thấy như mình vừa **chọn uống viên thuốc đỏ**.

If you take the red pill, there's no going back.

Nếu bạn **chọn uống viên thuốc đỏ**, sẽ không thể quay lại.

Some people refuse to take the red pill and prefer not to know.

Một số người từ chối **chọn uống viên thuốc đỏ** và không muốn biết.

It was scary to take the red pill, but I’m glad I did.

**Chọn uống viên thuốc đỏ** thật đáng sợ, nhưng tôi đã làm đúng.