"take the blame" in Vietnamese
Definition
Chấp nhận mình là người gây ra lỗi lầm hoặc việc không hay, dù có thể người khác cũng liên quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng khi ai đó tự nguyện nhận trách nhiệm, đôi khi để bảo vệ người khác. Thường đi với 'take the blame for + điều gì'.
Examples
I will take the blame for the broken window.
Tôi sẽ **nhận lỗi** về cửa sổ bị vỡ.
He did not want to take the blame for the accident.
Anh ấy không muốn **nhận lỗi** về vụ tai nạn.
Sometimes, the boss has to take the blame for his team's mistakes.
Đôi khi sếp phải **nhận lỗi** thay cho lỗi của đội mình.
Why should I take the blame when it wasn’t my fault?
Tại sao tôi phải **nhận lỗi** khi đó không phải lỗi của tôi?
She decided to take the blame so her friend wouldn’t get in trouble.
Cô ấy quyết định **nhận lỗi** để bạn mình không gặp rắc rối.
No one wanted to take the blame for what happened at the meeting.
Không ai muốn **nhận lỗi** về những gì đã xảy ra ở cuộc họp.