Herhangi bir kelime yazın!

"take the biscuit" in Vietnamese

quá đánghết sức chịu đựng

Definition

Diễn tả khi điều gì đó quá bất ngờ, tức giận hoặc tệ hại vượt hết những gì đã từng xảy ra trước đó; giống như 'giọt nước tràn ly'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, tương đương với 'take the cake' ở tiếng Anh Mỹ. Không dùng cho bánh kẹo thực tế; dành cho lúc quá sức chịu đựng hay khó tin.

Examples

When he blamed me for his own mistake, that really takes the biscuit.

Anh ta đổ lỗi cho tôi về lỗi của chính mình, chuyện đó đúng là **quá đáng**.

You forgot my birthday, but losing my keys takes the biscuit.

Bạn quên sinh nhật tôi rồi, nhưng làm mất chìa khoá thì **quá đáng**.

After ruining my project, he wanted me to say thank you—that takes the biscuit.

Anh ấy làm hỏng dự án của tôi rồi còn muốn tôi cảm ơn—thật **quá đáng**.

You’ve heard some bad excuses before, but this one really takes the biscuit.

Bạn đã nghe nhiều lý do tệ rồi, nhưng cái này đúng là **quá đáng**.

I thought I’d seen it all, but her behavior at dinner just takes the biscuit.

Tôi tưởng mình đã thấy hết nhưng cách cư xử của cô ấy ở bữa tối đúng là **quá đáng**.

He’s made some odd decisions before, but this one takes the biscuit.

Anh ấy từng có những quyết định lạ lùng, nhưng lần này thì **quá đáng**.