"take possession" in Vietnamese
Definition
Chính thức nhận, chiếm dụng hoặc kiểm soát một tài sản, vật thể hoặc quyền lợi, nhất là về tài sản. Đôi khi cũng dùng khi nhận quyền sở hữu những gì trước đó không thuộc về mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các tình huống pháp lý, kinh doanh, nhất là về bất động sản, hợp đồng hoặc hàng hóa. Hiếm dùng trong hội thoại hàng ngày. Tránh nhầm lẫn với 'take ownership' mang nghĩa ẩn dụ.
Examples
You will take possession of the apartment next week.
Bạn sẽ **tiếp quản** căn hộ vào tuần tới.
The bank will take possession of the car if you do not pay.
Ngân hàng sẽ **tiếp quản** xe nếu bạn không thanh toán.
She will take possession of the new books today.
Cô ấy sẽ **nhận quyền sở hữu** những cuốn sách mới hôm nay.
The new owners can take possession as soon as the paperwork is done.
Chủ mới có thể **tiếp quản** ngay khi hoàn thành giấy tờ.
You need to sign here before you take possession of the package.
Bạn cần ký ở đây trước khi **tiếp nhận** gói hàng.
They tried to take possession of the land without permission.
Họ đã cố **chiếm giữ** mảnh đất mà không có phép.