Herhangi bir kelime yazın!

"take personally" in Vietnamese

để bụngnghĩ là nhắm vào mình

Definition

Cảm thấy một lời nói, hành động, hoặc tình huống là nhằm phê bình hoặc công kích bản thân, dù thực ra không phải vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng để khuyên ai đó đừng cảm thấy bị xúc phạm. Khác với 'take it to heart' (bận tâm sâu sắc về cảm xúc).

Examples

Don't take it personally—she talks to everyone like that.

Đừng **để bụng**—cô ấy nói với ai cũng như vậy.

Please don't take it personally if I don't answer right away.

Nếu tôi không trả lời ngay, xin đừng **để bụng** nhé.

He tends to take things personally, even simple jokes.

Anh ấy hay **để bụng**, ngay cả với những trò đùa đơn giản.

It's important not to take criticism personally at work.

Điều quan trọng là không **để bụng** khi bị phê bình ở nơi làm việc.

I try not to take things personally, but sometimes it’s hard.

Tôi cố gắng không **để bụng**, nhưng đôi khi thật khó.

If I correct your mistake, please don’t take it personally—I’m just trying to help.

Nếu tôi sửa sai cho bạn, xin đừng **để bụng**—tôi chỉ muốn giúp thôi.