Herhangi bir kelime yazın!

"take off from" in Vietnamese

cất cánh từbắt đầu (từ một nơi)

Definition

Bắt đầu rời mặt đất và bay lên từ một nơi cụ thể. Ngoài ra còn dùng để diễn tả một ý tưởng hay điều gì đó bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ một điểm xuất phát.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho máy bay, tên lửa, nhưng cũng có thể dùng cho ý tưởng, dự án khởi đầu mạnh mẽ. Không nên nhầm với 'take off' nghĩa là rời đi hoặc cởi ra.

Examples

The plane will take off from gate 12 at noon.

Máy bay sẽ **cất cánh từ** cổng 12 vào buổi trưa.

Birds take off from the tree every morning.

Những con chim **cất cánh từ** cây mỗi sáng.

The rocket will take off from the launch pad soon.

Tên lửa sẽ **cất cánh từ** bệ phóng sớm thôi.

This new startup really took off from a simple idea in a coffee shop.

Startup mới này thực sự **bắt đầu** từ một ý tưởng đơn giản trong quán cà phê.

After hours of delay, we finally took off from the airport.

Sau hàng giờ trì hoãn, cuối cùng chúng tôi đã **cất cánh từ** sân bay.

Where did you take off from on your flight to Paris?

Bạn **cất cánh từ** đâu cho chuyến bay tới Paris?