Herhangi bir kelime yazın!

"take liberties" in Vietnamese

tự tiệnlàm việc quá đà

Definition

Khi ai đó hành động vượt quá giới hạn cho phép, tự ý làm việc gì mà không xin phép hoặc quá thân mật với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo khi ai đó vượt quá giới hạn. Thường đi với 'with'. Có thể vừa nghiêm túc vừa đùa cợt tuỳ ngữ cảnh.

Examples

He shouldn't take liberties with the rules.

Anh ấy không nên **tự tiện** với các quy tắc.

Please don't take liberties with my things.

Làm ơn đừng **tự tiện** với đồ của tôi.

He took liberties when talking to the boss.

Anh ấy đã **tự tiện** khi nói chuyện với sếp.

I hope you don't mind if I take liberties and move your chair.

Mong bạn không phiền nếu tôi **tự tiện** di chuyển ghế của bạn.

She tends to take liberties with facts when she tells stories.

Cô ấy thường **tự tiện** với sự thật khi kể chuyện.

Don't take liberties with people you just met; it might offend them.

Đừng **tự tiện** với những người mới gặp; họ có thể bị phật ý đấy.