Herhangi bir kelime yazın!

"take it like a man" in Vietnamese

đón nhận như một người đàn ôngchịu đựng mạnh mẽ

Definition

Đối mặt và vượt qua một tình huống khó khăn hoặc không vui một cách mạnh mẽ, không than phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, đôi khi cũ hoặc thiên về giới tính. Cần cân nhắc khi dùng. Thường dùng để khích lệ ai đó mạnh mẽ, kiên cường.

Examples

You lost the game, but you have to take it like a man.

Bạn thua trận rồi, nhưng bạn cần phải **đón nhận như một người đàn ông**.

When things get tough, try to take it like a man.

Khi mọi việc trở nên khó khăn, hãy cố gắng **đón nhận như một người đàn ông**.

He didn't complain and just took it like a man.

Anh ấy không than phiền mà chỉ **đón nhận như một người đàn ông**.

Come on, just take it like a man—it's only a little criticism.

Thôi nào, chỉ cần **đón nhận như một người đàn ông**—chỉ là chút phê bình thôi.

His friends teased him, but he managed to take it like a man and laughed with them.

Bạn bè chọc ghẹo anh ấy, nhưng anh ấy vẫn **đón nhận như một người đàn ông** và cười cùng họ.

I know it's disappointing, but try to take it like a man and move on.

Tôi biết điều này thật đáng thất vọng, nhưng hãy cố **đón nhận như một người đàn ông** và tiếp tục.