"take into your confidence" in Vietnamese
Definition
Tin tưởng ai đó đến mức chia sẻ thông tin riêng tư hoặc bí mật; xem ai đó là người mình tâm sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói lịch sự. Thường đi kèm người mà bạn chia sẻ ('take Linh into your confidence'). Đừng nhầm với 'confident' (tự tin).
Examples
I decided to take my sister into my confidence and tell her my secret.
Tôi quyết định **tâm sự với chị gái** và kể bí mật cho chị ấy.
He didn’t take anyone into his confidence before making the decision.
Anh ấy đã không **tâm sự với ai** trước khi quyết định.
You can take me into your confidence if you need someone to talk to.
Nếu cần tâm sự, bạn **có thể chia sẻ với tôi**.
I wish you would take me into your confidence instead of keeping everything bottled up.
Ước gì bạn **tâm sự với tôi** thay vì giữ mọi thứ trong lòng.
She only takes a few people into her confidence, but those friendships last for years.
Cô ấy chỉ **tâm sự với vài người**, nhưng những tình bạn ấy kéo dài rất lâu.
When you take someone into your confidence, it builds a stronger bond between you.
Khi bạn **chia sẻ bí mật với ai đó**, mối quan hệ giữa bạn và họ sẽ gần gũi hơn.