Herhangi bir kelime yazın!

"take hostage" in Vietnamese

bắt làm con tin

Definition

Bắt giữ ai đó và không thả ra, thường để yêu cầu đổi lấy điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức, vụ án hay chính trị. Có thể dùng ở dạng bóng như 'cảm thấy bị giữ làm con tin bởi tình huống'.

Examples

The burglars took the family hostage during the robbery.

Những tên trộm đã **bắt** cả gia đình **làm con tin** trong vụ cướp.

The terrorists threatened to take more people hostage.

Những kẻ khủng bố dọa sẽ **bắt** thêm nhiều người **làm con tin**.

The criminals tried to take hostage two bank employees.

Bọn tội phạm đã cố **bắt làm con tin** hai nhân viên ngân hàng.

They took the mayor hostage to demand money from the city.

Họ **bắt cóc** thị trưởng **làm con tin** để đòi tiền từ thành phố.

He said he felt like his job was taking him hostage.

Anh ấy nói rằng cảm thấy công việc đang **giữ mình làm con tin**.

During the negotiation, the police learned three tourists had been taken hostage.

Trong lúc đàm phán, cảnh sát phát hiện ba du khách đã bị **bắt làm con tin**.