Herhangi bir kelime yazın!

"take for a ride" in Vietnamese

lừa gạtlừa dối

Definition

Lừa ai đó để lấy lợi ích hoặc khiến họ tin vào điều sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang tính thân mật, dùng khi ai đó bị lừa, không phải nghĩa đi xe. 'get taken for a ride' nghĩa là bị lừa.

Examples

They tried to take me for a ride by charging too much.

Họ đã cố **lừa gạt** tôi bằng cách tính phí quá cao.

Don't take your friends for a ride; always be honest.

Đừng bao giờ **lừa gạt** bạn bè của mình; hãy luôn thành thật.

He was taken for a ride by a fake company.

Anh ấy đã bị một công ty giả mạo **lừa gạt**.

I can’t believe I was taken for a ride with that deal!

Tôi không thể tin rằng mình đã bị **lừa gạt** với thỏa thuận đó!

Be careful—scammers will try to take you for a ride whenever they can.

Hãy cẩn thận—những kẻ lừa đảo sẽ cố **lừa gạt** bạn bất cứ khi nào có thể.

She had no idea they were just taking her for a ride the whole time.

Cô ấy không hề biết họ đã **lừa gạt** mình suốt thời gian qua.