Herhangi bir kelime yazın!

"take exception" in Vietnamese

phản đốicảm thấy bị xúc phạm

Definition

Cảm thấy khó chịu hoặc phản đối mạnh mẽ với điều ai đó nói hoặc làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc trò chuyện lịch sự. Thường dùng dạng 'take exception to...' để thể hiện sự phản đối hay bị xúc phạm. Không nhầm với nghĩa thông thường của 'except' hay 'exception'.

Examples

She takes exception to rude comments.

Cô ấy **phản đối** những bình luận thô lỗ.

Did you take exception to what he said?

Bạn có **phản đối** điều anh ấy nói không?

They took exception to the decision.

Họ đã **phản đối** quyết định đó.

I don't mean to take exception, but I think you're wrong here.

Tôi không muốn **phản đối**, nhưng tôi nghĩ bạn sai ở đây.

Some neighbors take exception to loud music at night.

Một số hàng xóm **phản đối** âm nhạc lớn vào ban đêm.

You shouldn't take exception to every little joke.

Bạn không nên **phản đối** từng câu nói đùa nhỏ nhặt.