"take digs at" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc gián tiếp, thường bằng câu nói mỉa mai hoặc châm biếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng; dùng khi chọc ghẹo nhẹ nhàng hoặc phê bình kín đáo. Có thể thân thiện hoặc hơi gay gắt tùy ngữ cảnh.
Examples
He loves to take digs at his brother during family dinners.
Anh ấy rất thích **châm chọc** em trai trong bữa tối gia đình.
It's not nice to take digs at your friends in front of others.
Không nên **châm chọc** bạn bè trước mặt người khác.
The teacher asked us not to take digs at each other.
Cô giáo bảo chúng tôi không nên **châm chọc** nhau.
She's always quick to take digs at my cooking, but never offers to help.
Cô ấy lúc nào cũng **đá đểu** món tôi nấu mà chẳng bao giờ giúp gì cả.
When he feels nervous, he tends to take digs at people around him just to break the ice.
Khi căng thẳng, anh ấy thường **châm chọc** mọi người xung quanh để làm không khí bớt nặng nề.
If you keep taking digs at me, I'll stop inviting you over!
Nếu cứ **châm chọc** tôi nữa, tôi sẽ không mời bạn đến nữa!