Herhangi bir kelime yazın!

"take delight in" in Vietnamese

thích thúcảm thấy vui thích

Definition

Cảm thấy rất vui hoặc hài lòng khi làm một việc gì đó, thường là việc cụ thể hoặc làm thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng; hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Sau cụm từ này thường là động từ thêm 'ing'. Đôi khi mang sắc thái trang nhã hoặc cổ điển.

Examples

Children often take delight in playing outside.

Trẻ em thường **thích thú** khi chơi ngoài trời.

She takes delight in helping her friends.

Cô ấy **thấy vui thích** khi giúp đỡ bạn bè.

Many people take delight in watching the sunrise.

Nhiều người **thích thú** khi ngắm bình minh.

I really take delight in trying new foods when I travel.

Tôi thật sự **thích thú** khi thử các món ăn mới mỗi khi đi du lịch.

My grandmother takes delight in telling stories about her childhood.

Bà tôi **cảm thấy vui thích** khi kể những câu chuyện về thời thơ ấu của mình.

Why do you take delight in teasing your brother so much?

Sao bạn lại **thích thú** trêu chọc em trai mình đến vậy?