Herhangi bir kelime yazın!

"take cover" in Vietnamese

trú ẩnnấp

Definition

Khi gặp nguy hiểm như bão hay tấn công, di chuyển nhanh đến nơi an toàn hoặc tìm chỗ nấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp, cần di chuyển nhanh như quân sự, bão, hay tấn công. Không dùng cho các tình huống nhỏ hoặc di chuyển chậm.

Examples

The soldiers took cover behind the wall.

Những người lính đã **trú ẩn** sau bức tường.

When the storm began, we took cover in a small hut.

Khi cơn bão đến, chúng tôi **trú ẩn** trong một túp lều nhỏ.

If you hear the alarm, take cover immediately.

Nếu nghe chuông báo, hãy **trú ẩn** ngay lập tức.

Everybody, take cover—there’s debris flying everywhere!

Mọi người, **trú ẩn đi**—có mảnh vỡ bay khắp nơi!

We barely had time to take cover before the hail started.

Chúng tôi chỉ vừa kịp **trú ẩn** trước khi mưa đá bắt đầu.

You don’t need to take cover just because a squirrel runs by!

Không cần phải **trú ẩn** chỉ vì một con sóc chạy qua đâu!