Herhangi bir kelime yazın!

"take as it comes" in Vietnamese

đón nhận mọi thứ như nó đếnđể mọi chuyện diễn ra tự nhiên

Definition

Khi gặp vấn đề hay tình huống bất ngờ, xử lý nó một cách tự nhiên mà không phải lo lắng hay chuẩn bị quá nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong văn nói thân mật. Mang ý nghĩa không quá lo xa mà để mọi việc diễn ra tự nhiên, giống với 'go with the flow'.

Examples

I try to take as it comes when plans change suddenly.

Khi kế hoạch thay đổi đột ngột, tôi cố gắng **đón nhận mọi thứ như nó đến**.

If there is a problem, let's just take as it comes.

Nếu có vấn đề gì, mình cứ **đón nhận mọi thứ như nó đến** thôi.

She learned to take as it comes instead of worrying all the time.

Cô ấy đã học cách **để mọi chuyện diễn ra tự nhiên** thay vì cứ lo lắng mãi.

Life throws surprises, so I just take as it comes.

Cuộc sống đầy bất ngờ, nên tôi cứ **đón nhận mọi thứ như nó đến**.

No point stressing about tomorrow—I’ll take as it comes.

Không nên lo về ngày mai—tôi sẽ **đón nhận mọi thứ như nó đến**.

When things get tough, my motto is to take as it comes.

Khi mọi chuyện trở nên khó khăn, phương châm của tôi là **để mọi chuyện diễn ra tự nhiên**.