Herhangi bir kelime yazın!

"take an interest in" in Vietnamese

quan tâm đếnhứng thú với

Definition

Bắt đầu tò mò hoặc tham gia vào điều gì hoặc ai đó; thể hiện rằng bạn quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

'take an interest in' diễn tả hành động chủ động chú ý, không chỉ đơn giản là thích. Dùng trong hoàn cảnh trang trọng lẫn đời thường. Thường theo sau bởi đối tượng cụ thể ('ai đó', 'điều gì đó').

Examples

My father began to take an interest in gardening last year.

Năm ngoái, bố tôi bắt đầu **quan tâm đến** làm vườn.

Children often take an interest in animals.

Trẻ em thường **quan tâm đến** động vật.

She did not take an interest in sports when she was young.

Khi còn nhỏ, cô ấy không **quan tâm đến** thể thao.

If you take an interest in the local community, you can make new friends easily.

Nếu bạn **quan tâm đến** cộng đồng địa phương, bạn có thể dễ dàng kết bạn mới.

Our teacher really takes an interest in every student's progress.

Giáo viên của chúng tôi thực sự **quan tâm đến** sự tiến bộ của từng học sinh.

When you take an interest in something new, you never know where it might lead.

Khi bạn **quan tâm đến** điều gì đó mới, bạn không bao giờ biết sẽ dẫn đến đâu.