"take after" in Vietnamese
giống (ai đó)
Definition
Có nét giống với một thành viên trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các thành viên trong gia đình, và không chỉ vẻ ngoài mà cả tính cách, thói quen. Không dùng cho đồ vật.
Examples
She takes after her father in height.
Cô ấy **giống** bố về chiều cao.
My brother takes after our mother in personality.
Anh trai tôi **giống** mẹ về tính cách.
Do you take after your parents?
Bạn có **giống** bố mẹ không?
People say I take after my aunt when it comes to cooking.
Mọi người nói tôi **giống** dì khi nói về nấu ăn.
He really takes after his dad with that sense of humor.
Anh ấy thực sự **giống** bố về khiếu hài hước.
You totally take after your grandmother's artistic talent!
Bạn thật sự **giống** bà ở tài năng nghệ thuật đấy!