Herhangi bir kelime yazın!

"take action against" in Vietnamese

có biện pháp chống lạixử lý

Definition

Làm điều gì đó để ngăn chặn, thay đổi hoặc xử lý ai đó hoặc điều gì đó đang làm sai hoặc gây ra vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tổ chức hoặc chính quyền. Ví dụ: 'có biện pháp chống lại ai đó', 'có hành động pháp lý'.

Examples

The city decided to take action against pollution in the river.

Thành phố đã quyết định **có biện pháp chống lại** ô nhiễm ở sông.

The teacher will take action against students who cheat.

Giáo viên sẽ **có biện pháp xử lý** những học sinh gian lận.

We need to take action against unfair rules.

Chúng ta cần **có biện pháp chống lại** các quy định bất công.

If the company keeps ignoring complaints, the workers might take action against them.

Nếu công ty tiếp tục bỏ qua khiếu nại, công nhân có thể **có biện pháp chống lại** họ.

The government promised to take action against corruption after the scandal.

Sau vụ bê bối, chính phủ hứa sẽ **có biện pháp chống lại** tham nhũng.

You can report bad landlords and the council will take action against them if needed.

Bạn có thể báo cáo chủ nhà xấu và hội đồng sẽ **có biện pháp xử lý** nếu cần thiết.