"take a vacation" in Vietnamese
Definition
Dừng làm việc trong một thời gian để nghỉ ngơi, du lịch hoặc làm điều gì đó thư giãn, xa rời công việc hoặc trường học.
Usage Notes (Vietnamese)
'nghỉ phép' áp dụng cho cả công việc và trường học, còn 'đi nghỉ' nhấn mạnh việc đi đâu đó. Dùng được cả trong văn nói và văn viết.
Examples
I want to take a vacation this summer.
Mùa hè này tôi muốn **nghỉ phép**.
She will take a vacation next month with her family.
Cô ấy sẽ **nghỉ phép** cùng gia đình vào tháng sau.
It is important to take a vacation to relax.
Quan trọng là phải **nghỉ phép** để thư giãn.
I haven't taken a vacation in years—I could really use a break.
Tôi đã lâu rồi không **nghỉ phép**—tôi thực sự cần nghỉ ngơi.
You should take a vacation if you're feeling stressed out.
Nếu bạn bị căng thẳng, bạn nên **nghỉ phép**.
My boss finally let me take a vacation after a busy year.
Sau một năm bận rộn, sếp của tôi cuối cùng đã cho phép tôi **nghỉ phép**.