Herhangi bir kelime yazın!

"take a new turn" in Vietnamese

rẽ sang hướng mớichuyển sang bước ngoặt mới

Definition

Một sự kiện, câu chuyện hoặc hoàn cảnh thay đổi một cách bất ngờ hoặc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'câu chuyện', 'cuộc trò chuyện', 'sự kiện', 'cuộc sống' để chỉ sự thay đổi đáng kể, bất ngờ; mang tính ẩn dụ và trang trọng nhẹ.

Examples

The story began simply, but soon it took a new turn.

Câu chuyện khởi đầu đơn giản, nhưng sau đó lại **rẽ sang hướng mới**.

After the accident, his life took a new turn.

Sau tai nạn, cuộc sống của anh ấy **rẽ sang hướng mới**.

Our conversation took a new turn when he mentioned his travels.

Khi anh ấy nhắc tới những chuyến đi, cuộc trò chuyện của chúng tôi **rẽ sang hướng mới**.

Just when I thought everything was settled, things took a new turn.

Khi tôi tưởng mọi chuyện đã đâu vào đấy thì mọi thứ lại **rẽ sang hướng mới**.

The investigation took a new turn after they found new evidence.

Cuộc điều tra **chuyển sang bước ngoặt mới** sau khi phát hiện ra bằng chứng mới.

Plans often take a new turn when unexpected opportunities come up.

Khi có cơ hội bất ngờ xuất hiện, kế hoạch thường **rẽ sang hướng mới**.