"take a joke" in Vietnamese
Definition
Khi bị trêu hay nói đùa về mình mà không giận, biết vui vẻ tiếp nhận. Có thái độ thoải mái với những lời chọc ghẹo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi khen ai đó không dễ giận khi bị trêu. Trái nghĩa với 'can't take a joke'. Liên quan đến cách phản hồi đùa, không phải khả năng kể chuyện cười.
Examples
He can take a joke and never gets angry when we tease him.
Anh ấy biết **chịu được trò đùa** và không bao giờ nổi giận khi chúng tôi trêu chọc.
Some people can't take a joke and get upset easily.
Một số người không **chịu được trò đùa** và dễ bị buồn.
If you want to work here, you need to take a joke sometimes.
Nếu muốn làm việc ở đây, đôi khi bạn cần phải **chịu được trò đùa**.
Relax, you need to learn how to take a joke!
Bình tĩnh nào, bạn cần học cách **chịu được trò đùa** đấy!
Don’t worry, I can take a joke—just don’t cross the line.
Đừng lo, tôi **chịu được trò đùa**—nhưng đừng đi quá giới hạn nhé.
It's important to take a joke in good spirit, even if it's a little embarrassing.
Ngay cả khi hơi xấu hổ, việc **chịu được trò đùa** một cách thoải mái vẫn rất quan trọng.