Herhangi bir kelime yazın!

"take a fancy to" in Vietnamese

thích bất chợtbỗng dưng thấy thích

Definition

Đột nhiên bắt đầu thích ai đó hoặc điều gì đó mà không suy nghĩ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với người, vật hoặc thú cưng. Không mạnh như 'yêu', thường mang vẻ thân mật, hay dùng trong văn nói.

Examples

She took a fancy to the puppy at the shelter.

Cô ấy đã **thích bất chợt** con chó con ở trại cứu trợ.

He took a fancy to that old blue chair.

Anh ấy bỗng **thích** chiếc ghế xanh cũ đó.

The boy took a fancy to playing chess with his grandfather.

Cậu bé **thích bất chợt** chơi cờ với ông mình.

I took a fancy to Italian food after my trip to Rome.

Sau chuyến đi Rome, tôi **bỗng dưng thích** đồ ăn Ý.

Have you ever taken a fancy to something you didn't expect to like?

Bạn đã bao giờ **bất chợt thích** một thứ mà bạn không ngờ mình lại thích chưa?

She just took a fancy to that hat and wouldn’t leave the store without it.

Cô ấy **bỗng dưng thích** chiếc mũ đó nên không muốn rời cửa hàng.