Herhangi bir kelime yazın!

"take a breath" in Vietnamese

hít một hơilấy lại hơi

Definition

Hành động hít không khí vào, thường để bình tĩnh lại hoặc chuẩn bị cho điều gì đó. Có thể hiểu là thở vào hoặc dừng lại để nghỉ ngơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (hít thở) và bóng (dừng lại, lấy lại bình tĩnh). Thường dùng trước khi làm việc áp lực: 'Chỉ cần hít một hơi rồi làm lại.'

Examples

Please take a breath before you answer.

Làm ơn **hít một hơi** trước khi trả lời.

I need to take a breath after running.

Chạy xong tôi cần **lấy lại hơi**.

She told him to take a breath and calm down.

Cô ấy bảo anh ấy **hít một hơi** và bình tĩnh lại.

Hang on, let me take a breath—that was a lot of stairs!

Đợi chút, để tôi **hít một hơi**—nhiều cầu thang quá!

Before you get angry, just take a breath and listen.

Trước khi nổi nóng, hãy **hít một hơi** và nghe đi.

Sometimes you just need to take a breath and start over.

Đôi khi bạn chỉ cần **lấy lại hơi** và bắt đầu lại.