Herhangi bir kelime yazın!

"tainting" in Vietnamese

làm ô nhiễmlàm vấy bẩnlàm hoen ố danh tiếng

Definition

Hành động làm cho một thứ gì đó bị bẩn, độc hại hoặc kém tinh khiết; cũng dùng khi nói về việc làm tổn hại danh tiếng hoặc danh dự của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, kỹ thuật hoặc dùng cho sự ô nhiễm thực phẩm, môi trường hoặc danh tiếng của người khác. Không dùng trong hội thoại thông thường. Phân biệt với 'làm bẩn' về mặt vật lý và 'làm hỏng' về chất lượng.

Examples

Tainting the water supply can make people sick.

**Làm ô nhiễm** nguồn nước có thể khiến người dân bị bệnh.

She was accused of tainting his reputation.

Cô ấy bị cáo buộc **làm hoen ố** danh tiếng của anh ấy.

Tainting the food this way is dangerous.

**Làm ô nhiễm** thực phẩm theo cách này rất nguy hiểm.

He was fired for tainting evidence in the investigation.

Anh ấy bị sa thải vì **làm sai lệch** bằng chứng trong cuộc điều tra.

There’s concern about factories tainting the river nearby.

Có lo ngại về việc các nhà máy **làm ô nhiễm** con sông gần đó.

Social media can be powerful in tainting someone's image, even with little proof.

Mạng xã hội có thể rất mạnh trong việc **làm hoen ố** hình ảnh của ai đó dù chỉ có rất ít bằng chứng.