"tainting" in Indonesian
Definition
Hành động làm cho một vật trở nên bẩn, nguy hại hoặc kém tinh khiết; cũng dùng để chỉ việc làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín của ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật; ngoài thực phẩm, nước còn được dùng cho danh dự người khác ('làm hoen ố danh tiếng'). Khác với 'làm bẩn' thành dấu vết hoặc 'làm hỏng' về chất lượng.
Examples
Tainting the water supply can make people sick.
**Làm ô nhiễm** nguồn nước có thể khiến mọi người bị bệnh.
She was accused of tainting his reputation.
Cô ấy bị buộc tội **làm hoen ố** danh tiếng của anh ấy.
Tainting the food this way is dangerous.
**Làm ô nhiễm** thức ăn theo cách này là nguy hiểm.
He was fired for tainting evidence in the investigation.
Anh ấy bị sa thải vì **làm sai lệch** bằng chứng trong cuộc điều tra.
There’s concern about factories tainting the river nearby.
Có lo ngại về việc các nhà máy **làm ô nhiễm** con sông gần đó.
Social media can be powerful in tainting someone's image, even with little proof.
Mạng xã hội có thể mạnh mẽ trong việc **làm hoen ố** hình ảnh của ai đó, dù chỉ có rất ít bằng chứng.