Herhangi bir kelime yazın!

"tailwinds" in Vietnamese

gió thuận

Definition

'Gió thuận' là luồng gió thổi từ phía sau, giúp vật chuyển động nhanh hơn. Cũng dùng để chỉ những yếu tố hay hoàn cảnh thuận lợi giúp tiến bộ hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gió thuận’ dùng trong cả nghĩa đen (máy bay, thể thao) và nghĩa bóng (kinh doanh, đời sống). Trái nghĩa là ‘gió ngược’ (khó khăn). ‘Strong tailwinds’ ám chỉ điều kiện cực kỳ thuận lợi.

Examples

The airplane flew faster because of strong tailwinds.

Máy bay bay nhanh hơn nhờ **gió thuận** mạnh.

Runners enjoy tailwinds during a race.

Các vận động viên rất thích **gió thuận** trong cuộc đua.

Good weather gave the sailors perfect tailwinds.

Thời tiết đẹp đã mang lại **gió thuận** lý tưởng cho các thủy thủ.

The company grew quickly, thanks to economic tailwinds.

Nhờ **gió thuận** từ kinh tế, công ty đã phát triển nhanh chóng.

If we have tailwinds like this, we'll finish the project early.

Nếu có **gió thuận** như thế này, chúng ta sẽ hoàn thành dự án sớm.

After years of struggling, finally some tailwinds came our way.

Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng cũng có **gió thuận** đến với chúng tôi.