Herhangi bir kelime yazın!

"taels" in Vietnamese

lạng (đơn vị đo lường truyền thống Trung Quốc)

Definition

Lạng là một đơn vị đo lường truyền thống của Trung Quốc, thường dùng để cân bạc, vàng hoặc vật quý. Một lạng khoảng 37–38 gram.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc học thuật về Trung Quốc và Đông Á. Không dùng trong đo lường hàng ngày; gặp nhiều trong truyện cổ, sách lịch sử, và bảo tàng.

Examples

He paid with three taels of silver.

Anh ấy đã trả bằng ba **lạng** bạc.

The merchant measured the gold in taels.

Người buôn cân vàng bằng **lạng**.

Ancient coins were often shaped like taels.

Các đồng xu cổ thường có hình dạng giống **lạng**.

Back then, having a few taels of gold meant you were rich.

Ngày xưa, chỉ cần có vài **lạng** vàng là đã được coi là giàu rồi.

The story goes he hid his family’s fortune in taels under the floorboards.

Người ta kể rằng anh ấy đã giấu gia tài của gia đình bằng **lạng** dưới sàn nhà.

If you watch Chinese dramas, you’ll hear people talk about taels all the time.

Nếu xem phim cổ trang Trung Quốc, bạn sẽ thường nghe nhắc đến **lạng**.