Herhangi bir kelime yazın!

"taciturn" in Vietnamese

ít nóitrầm lặng

Definition

Người rất ít nói, thường im lặng hoặc giữ thái độ dè dặt trong giao tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

'ít nói' chỉ người luôn giữ thái độ trầm lặng, khác với 'im lặng' (chỉ im trong chốc lát). Thường dùng mô tả tính cách, như 'một người ít nói'.

Examples

He is a taciturn person who rarely joins conversations.

Anh ấy là người **ít nói**, hiếm khi tham gia vào các cuộc trò chuyện.

The new student seemed taciturn on his first day.

Học sinh mới có vẻ **ít nói** vào ngày đầu tiên.

My grandfather was taciturn, but very kind.

Ông tôi **ít nói**, nhưng rất tốt bụng.

He’s not unfriendly—just taciturn by nature.

Anh ấy không phải là người không thân thiện—chỉ là **ít nói** theo bản tính thôi.

During meetings, she remains taciturn unless asked directly.

Trong các cuộc họp, cô ấy luôn **ít nói** trừ khi được hỏi trực tiếp.

People sometimes mistake his taciturn manner for arrogance.

Mọi người đôi khi nhầm lẫn thái độ **ít nói** của anh ấy là kiêu ngạo.