Herhangi bir kelime yazın!

"synecdoche" in Vietnamese

hoán dụ (synecdoche)

Definition

Một biện pháp tu từ sử dụng một phần để chỉ toàn thể, hoặc toàn thể để chỉ một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc phân tích tác phẩm. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'all hands on deck' dùng 'hands' để chỉ người.

Examples

'All hands on deck' is a classic example of synecdoche.

'All hands on deck' là một ví dụ kinh điển về **hoán dụ**.

When we say 'wheels' to mean a car, we use synecdoche.

Khi chúng ta nói 'wheels' để chỉ xe hơi, chúng ta dùng **hoán dụ**.

Synecdoche is common in poetry to make language more vivid.

**Hoán dụ** thường xuất hiện trong thơ để giúp ngôn từ sinh động hơn.

The phrase 'New wheels' is a synecdoche for a new car.

Cụm từ 'New wheels' là một **hoán dụ** cho một chiếc xe mới.

Using synecdoche can make your writing sound more creative and engaging.

Dùng **hoán dụ** giúp bài viết của bạn sáng tạo và thu hút hơn.

He pointed out the clever use of synecdoche in the novel during class discussion.

Anh ấy đã chỉ ra cách sử dụng **hoán dụ** thông minh trong cuốn tiểu thuyết khi thảo luận trên lớp.