"synchronizer" in Vietnamese
Definition
Bộ đồng bộ là thiết bị hoặc phần mềm giúp các bộ phận hoạt động cùng lúc hoặc đúng thời điểm, thường dùng trong máy móc, máy tính hoặc xe hơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ chuyên ngành, thường dùng trong kỹ thuật, khoa học máy tính, hay hộp số xe hơi. Không dùng trong sinh hoạt thường ngày. Có thể chỉ về phần cứng, phần mềm hoặc cơ chế truyền số trên ô tô.
Examples
The synchronizer keeps the two machines working together.
**Bộ đồng bộ** giúp hai máy hoạt động cùng nhau.
A car's synchronizer helps you shift gears smoothly.
**Bộ đồng bộ** của ô tô giúp sang số nhẹ nhàng.
The engineer fixed the broken synchronizer in the computer.
Kỹ sư đã sửa **bộ đồng bộ** bị hỏng trong máy tính.
Without a good synchronizer, your car's gears can grind and make noise.
Nếu không có **bộ đồng bộ** tốt, hộp số xe hơi có thể bị kêu và khó chuyển số.
The app uses a synchronizer to make sure your data updates everywhere at once.
Ứng dụng sử dụng **bộ đồng bộ** để dữ liệu của bạn được cập nhật cùng lúc ở mọi nơi.
If the synchronizer fails, the whole system can go out of sync.
Nếu **bộ đồng bộ** hỏng, toàn bộ hệ thống có thể hoạt động lệch nhau.