Herhangi bir kelime yazın!

"symptomatic" in Vietnamese

có triệu chứngmang tính triệu chứng

Definition

Chỉ trạng thái xuất hiện các triệu chứng của một bệnh hoặc vấn đề nào đó; cũng có thể dùng để nói một sự việc là dấu hiệu của vấn đề lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong y học hoặc văn phong trang trọng. 'symptomatic treatment' là điều trị triệu chứng, 'symptomatic of' là dấu hiệu của vấn đề lớn hơn. Không dùng cho cảm giác thông thường, nhẹ nhàng.

Examples

The patient was symptomatic with a high fever and cough.

Bệnh nhân đã **có triệu chứng** với sốt cao và ho.

Many COVID-19 cases are symptomatic, but some show no symptoms.

Nhiều ca COVID-19 **có triệu chứng**, nhưng một số không có biểu hiện.

He received symptomatic treatment for his allergies.

Anh ấy đã được điều trị **mang tính triệu chứng** cho dị ứng của mình.

Her tiredness was symptomatic of a much deeper health issue.

Sự mệt mỏi của cô ấy là **dấu hiệu triệu chứng** của một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

Their late payments are symptomatic of bigger financial troubles.

Việc họ thanh toán chậm là **dấu hiệu triệu chứng** của rắc rối tài chính lớn hơn.

It's not just a cold—being symptomatic means he needs to see a doctor.

Đây không chỉ là cảm lạnh—**có triệu chứng** nghĩa là anh ấy cần đi khám bác sĩ.