"sycophant" in Vietnamese
Definition
Người luôn khen ngợi hoặc làm vừa lòng người quyền lực để nhận được lợi ích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc môi trường trang trọng, mang ý xem thường. Không nên dùng trong các tình huống thân mật hay hàng ngày. “Syphocantic” nghĩa là xu nịnh, nịnh hót.
Examples
No one trusts the sycophant in the office.
Không ai tin tưởng **kẻ nịnh hót** trong văn phòng.
The king was surrounded by sycophants who told him only what he wanted to hear.
Nhà vua bị bao quanh bởi những **kẻ xu nịnh** chỉ nói điều ông muốn nghe.
He acted like a sycophant to get a promotion.
Anh ta đã cư xử như một **kẻ nịnh hót** để được thăng chức.
People saw right through the new manager, calling him a sycophant behind his back.
Mọi người đều nhận ra ngay vị quản lý mới và gọi anh ta là **kẻ xu nịnh** sau lưng.
Nobody wants to be labeled a sycophant, so it's best to be genuine.
Không ai muốn bị gán mác là **kẻ xu nịnh**, nên hãy sống chân thành.
It’s easy for a sycophant to climb the ranks, but respect is hard to earn.
**Kẻ nịnh hót** dễ leo lên vị trí cao, nhưng rất khó được tôn trọng.