Herhangi bir kelime yazın!

"swooping" in Vietnamese

lao xuốngsà xuống

Definition

Di chuyển nhanh và mượt mà qua không khí, thường theo hướng cong hoặc xuống dưới như một con chim hoặc vật thể nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chim hoặc vật thể di chuyển nhanh, không dùng cho chuyển động rơi chậm. Hay gặp với 'down' như 'swooping down' thể hiện động tác lao xuống mạnh.

Examples

The eagle is swooping toward its prey.

Con đại bàng đang **lao xuống** con mồi của nó.

A bat was swooping around the room.

Một con dơi đang **lượn vòng** quanh phòng.

Leaves were swooping to the ground in the wind.

Những chiếc lá đang **lao xuống** mặt đất trong gió.

The hawk came swooping down from the sky to catch a mouse.

Con diều hâu từ trên trời **lao xuống** bắt chuột.

He watched the roller coaster swooping over the hills.

Anh ấy quan sát tàu lượn siêu tốc **lao xuống** qua các ngọn đồi.

A group of seagulls was swooping low over the waves, looking for food.

Một nhóm mòng biển đang **lao thấp** qua những con sóng để tìm thức ăn.