Herhangi bir kelime yazın!

"swooning" in Vietnamese

mê mẩnngất ngâyngất xỉu (vì xúc động)

Definition

Cảm thấy yếu lòng hoặc quá xúc động vì say mê ai đó hoặc điều gì đó, đến mức gần như muốn ngất đi. Thường dùng để nói về cảm xúc yêu thích mãnh liệt hoặc thán phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc nói quá, như “swooning over” ai hoặc điều gì đó. Ít dùng cho tình huống ngất thật do bệnh; chủ yếu nói cảm xúc quá choáng ngợp.

Examples

She was swooning when she saw her favorite singer on stage.

Cô ấy đã **mê mẩn** khi nhìn thấy ca sĩ yêu thích của mình trên sân khấu.

The fans were swooning over the movie star.

Các fan **mê mẩn** vì ngôi sao điện ảnh.

He was swooning because of the heat.

Anh ấy **gần như ngất xỉu** vì nóng quá.

Everyone in the crowd was swooning over her stunning dress.

Mọi người trong đám đông đều **ngất ngây** trước chiếc váy tuyệt đẹp của cô ấy.

I can't stop swooning every time he smiles at me.

Tôi không thể ngừng **mê mẩn** mỗi lần anh ấy cười với tôi.

He walked in and suddenly everyone started swooning.

Anh ta vừa bước vào thì mọi người liền **ngất ngây**.