"swing round" in Vietnamese
Definition
Quay người chuyển hướng nhanh hoặc ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn, thường là tiện đường.
Usage Notes (Vietnamese)
Vừa dùng cho ý quay người nhanh, vừa dùng khi tiện đường ghé thăm ai đó: 'Tôi sẽ ghé qua sau.' Khác với 'turn around', chỉ dùng cho chuyển động vật lý.
Examples
Please swing round and face the door.
Làm ơn **quay lại** và hướng mặt về phía cửa.
The car swung round the corner quickly.
Chiếc xe **quay lại** ở góc rất nhanh.
I will swing round after work to give you the book.
Tôi sẽ **ghé qua** sau giờ làm để đưa bạn cuốn sách.
If you forgot your keys, I can swing round and drop them off.
Nếu bạn quên chìa khóa, tôi có thể **ghé qua** và mang lại cho bạn.
He swung round when he heard someone call his name.
Anh ấy **quay lại** khi nghe ai đó gọi tên mình.
Why don’t you swing round for coffee later?
Sao bạn không **ghé qua** uống cà phê sau nhỉ?