Herhangi bir kelime yazın!

"swing into" in Vietnamese

bắt tay vàolao ngay vào

Definition

Bắt đầu làm một việc gì đó một cách nhanh chóng và đầy năng lượng, đặc biệt sau một thời gian chờ đợi hoặc khi đến đúng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật với nghĩa bắt đầu hành động một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, như 'swing into action', 'swing into gear'. Không dùng cho việc lặp đi lặp lại hoặc chậm rãi.

Examples

When the fire alarm rang, the firefighters swung into action.

Khi chuông báo cháy vang lên, lính cứu hỏa **lao ngay vào** hành động.

At nine o'clock, the workers swung into their morning tasks.

Đúng 9 giờ, các công nhân **bắt tay vào** công việc buổi sáng.

As soon as he arrived, he swung into planning the event.

Ngay khi anh ấy đến, anh ấy **lao ngay vào** lên kế hoạch cho sự kiện.

The team really swung into high gear after the deadline was announced.

Sau khi hạn chót được công bố, cả nhóm **tăng tốc công việc ngay**.

Right after the speech, the volunteers swung into action, setting up chairs and tables.

Ngay sau bài phát biểu, các tình nguyện viên **bắt tay vào** sắp xếp bàn ghế.

When the opportunity arose, she didn't hesitate to swing into action.

Ngay khi cơ hội đến, cô ấy **không ngần ngại lao vào** hành động.