"swing into action" in Vietnamese
Definition
Khi có vấn đề hay tình huống khẩn cấp, ai đó bắt đầu hành động một cách nhanh chóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cụm từ mang tính thành ngữ, thường dùng trong trường hợp ai đó hoặc một nhóm phản ứng rất nhanh, như đội cứu hỏa hoặc tình nguyện viên. Không dùng cho các hành động chậm rãi hay thông thường.
Examples
The firefighters swing into action when they hear the alarm.
Khi nghe thấy chuông báo động, đội cứu hỏa **lập tức hành động**.
When the teacher asked for help, the students swung into action.
Khi cô giáo nhờ giúp đỡ, các học sinh đã **bắt tay vào hành động ngay**.
If there’s an emergency, the medical team will swing into action.
Nếu có sự cố, đội y tế sẽ **lập tức hành động**.
As soon as the project was approved, everyone swung into action and started working.
Ngay sau khi dự án được phê duyệt, mọi người đã **bắt tay vào hành động ngay** và bắt đầu làm việc.
Don't worry, as soon as we get the green light, we'll swing into action.
Đừng lo, chỉ cần có tín hiệu, chúng ta sẽ **lập tức hành động**.
The volunteers swung into action after the storm hit the city.
Sau khi cơn bão đánh vào thành phố, các tình nguyện viên đã **bắt tay vào việc ngay**.