Herhangi bir kelime yazın!

"swing at" in Vietnamese

vung tay đánhcố đánh

Definition

Dùng tay hoặc vật gì đó vung mạnh để cố gắng đánh trúng ai đó hoặc vật gì đó, thường gặp trong thể thao hay khi đánh nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong thể thao như bóng chày, boxing, hoặc khi đánh nhau. Chỉ ý định cố gắng đánh chứ không chắc chắn thành công. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày ngoài các tình huống này.

Examples

He tried to swing at the ball but missed.

Anh ấy đã cố **vung tay đánh** quả bóng nhưng lại trượt.

The angry man swung at his opponent during the fight.

Người đàn ông giận dữ đó đã **vung tay đánh** đối thủ của mình trong lúc đánh nhau.

Please don’t swing at your brother.

Xin đừng **vung tay đánh** em trai mình.

When the bee flew near him, he swung at it instinctively.

Khi con ong bay gần, anh ấy đã bản năng **vung tay đánh** nó.

He swung at the piñata but barely touched it.

Anh ấy **vung tay đánh** vào piñata nhưng chỉ chạm nhẹ.

She lost her temper and swung at him in the middle of the argument.

Cô ấy mất bình tĩnh và **vung tay đánh** anh ấy khi đang tranh cãi.